أَدْرَكَ
adraka
nhận ra
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فَهِمَ أَوْ تَعَرَّفَ عَلَى شَيْءٍ مَا.
Tiếng Việt
Nhận thức, phân biệt, hoặc nhận ra (điều gì đó).
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَدْرَكْتُ الْخَطَأَ بَعْدَ فَوَاتِ الْأَوَانِ."
"Tôi nhận ra lỗi lầm sau khi mọi thứ đã quá muộn."
-
"هَلْ أَدْرَكْتَ مَا قُلْتُهُ لَكَ؟"
"Bạn đã nhận ra/hiểu điều tôi nói với bạn chưa?"
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: د-ر-ك (D-R-K).
Đây là một động từ dạng IV (أَفْعَلَ - afʿala).
Hiện tại: يُدْرِكُ (yudriku).
Danh động từ (Masdar): إِدْرَاكٌ (idrāk) - sự nhận thức, sự nhận ra.
Động từ này thường được dùng để diễn tả việc nhận thức, hiểu rõ một sự thật, một tình huống, hoặc nhận ra điều gì đó sau khi suy nghĩ hoặc trải nghiệm. Nó mang sắc thái sâu sắc hơn 'biết' thông thường.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَدْرَكَ | adraka |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُدْرِكُ | yudriku |
| Masdar (Verbal Noun) | إِدْرَاكٌ | idrākun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
