قَاعِدَةٌ
qāʿidatun
lớp nền
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
طَبَقَةٌ أَسَاسِيَّةٌ تَحْتِيَّة
Tiếng Việt
Một lớp hoặc chất nền bên dưới; một nền tảng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْخَرَسَانَةُ هِيَ الْقَاعِدَةُ الْأَسَاسِيَّةُ لِهَذَا الْبِنَاءِ."
"Bê tông là lớp nền cơ bản của tòa nhà này."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: قَوَاعِدُ (qawāʿidu) - Broken Plural. Trong tiếng Việt, 'lớp nền' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như xây dựng, mỹ phẩm, hoặc công nghệ. Chú ý sự khác biệt về sắc thái nghĩa trong từng ngữ cảnh.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | قَاعِدَةٌ |
"هَذِهِ قَاعِدَةٌ مُهِمَّةٌ." Đây là một quy tắc quan trọng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | قَاعِدَةً |
"وَجَدْتُ قَاعِدَةً جَدِيدَةً." Tôi đã tìm thấy một quy tắc mới. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | قَاعِدَةٍ |
"اِسْتَنَدْتُ إِلَى قَاعِدَةٍ قَوِيَّةٍ." Tôi đã dựa vào một quy tắc mạnh mẽ. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | قَوَاعِدُ |
Broken Plural "اَلْقَوَاعِدُ مُهِمَّةٌ لِلتَّعَلُّمِ." Các quy tắc rất quan trọng cho việc học tập. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
