(Vị trí top_banner)
Hình minh họa طَبَقَةٌ
A2
اِسْمٌ مُؤَنَّثٌ (Danh từ, giống cái) Địa chất học, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

طَبَقَةٌ

ṭabaqatun
tầng đất
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صَفٌّ أَوْ سِلْسِلَةٌ مِنْ طَبَقَاتِ الصُّخُورِ أَوِ التُّرْبَةِ فِي الْأَرْضِ.

Tiếng Việt

Một lớp hoặc một chuỗi các lớp đá hoặc đất trong lòng đất.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَتَكَوَّنُ الْأَرْضُ مِنْ طَبَقَاتٍ مُخْتَلِفَةٍ."

    "Trái đất được hình thành từ nhiều tầng khác nhau."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: طَبَقَاتٌ (ṭabaqātun) - Sound Plural. Tầng lớp, bậc, giai cấp.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)