(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَذِرٌ
A2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ق - َ - ذ - ِ - ر Tổng quát

قَذِرٌ

qaḏir
dơ bẩn
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غَيْرُ نَظِيف

Tiếng Việt

Không sạch sẽ; dơ bẩn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْمَكَانُ قَذِرٌ جِدًّا"

    "Nơi này rất bẩn."

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ cho tính từ. Chú ý giống đực (masculine).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) قَذِرَةٌ
qadhiratun
Plural (Jama') أَقْذَار
ʾaqḏār
Elative (Comparative) أَقْذَرُ
ʾaqḏaru
(Vị trí vocab_tab4_inline)