(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نَظِيفٌ
A2
صِفَةٌ مُذَكَّر Tổng quát

نَظِيفٌ

naẓīfun
gọn gàng, sạch sẽ
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

خَالٍ مِنَ الأَوْسَاخِ وَالأَتْرِبَةِ

Tiếng Việt

Gọn gàng, sạch sẽ và được chăm sóc cẩn thận.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْمَنْزِلُ نَظِيفٌ."

    "Ngôi nhà sạch sẽ."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: نُظَفَاءُ (broken plural). Nghĩa: Sạch sẽ, không có bụi bẩn. Tính từ giống đực, cần biến đổi để phù hợp với giống của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)