كَبَّرَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَ الشَّيْءَ أَكْبَرَ أَوْ زَادَ فِي حَجْمِهِ الظَّاهِرِيِّ.
Tiếng Việt
tăng kích thước biểu kiến của một vật gì đó bằng cách sử dụng ống kính zoom hoặc thiết bị khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَبَّرَ الصُّورَةَ لِيَرَى التَّفَاصِيلَ بِوُضُوحٍ."
"Anh ấy đã phóng to bức ảnh để nhìn rõ các chi tiết."
-
"تُسْتَخْدَمُ هَذِهِ العَدَسَةُ لِتَكْبِيرِ الأَشْيَاءِ الدَّقِيقَةِ."
"Ống kính này được sử dụng để phóng to các vật thể nhỏ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ك-ب-ر (k-b-r). Đây là một động từ thuộc dạng II (Form II) trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là làm cho một vật gì đó trở nên lớn hơn, phóng đại, hoặc tăng kích thước biểu kiến của nó. Dạng hiện tại (Present tense) là يُكَبِّرُ (yukabbiru). Danh động từ (Masdar) là تَكْبِيرٌ (takbīr) có nghĩa là 'sự phóng to, sự làm lớn'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | كَبَّرَ | kabbara |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُكَبِّرُ | yukabbiru |
| Masdar (Verbal Noun) | تَكْبِيرٌ | takbīr |
