مُتَأَصِّلٌ
muta'aṣṣilun
niềm tin ăn sâu
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ثابتٌ وراسخٌ بقوة
Tiếng Việt
Ăn sâu; bám rễ sâu; khó thay đổi.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيْهِ قَنَاعَاتٌ مُتَأَصِّلَةٌ."
"Anh ấy có những niềm tin ăn sâu."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: أَصَلَ (’-ṣ-l) | Giải thích: Mô tả một niềm tin, ý tưởng, hoặc thói quen đã ăn sâu và khó thay đổi. Thường dùng để nhấn mạnh sự lâu đời và ảnh hưởng mạnh mẽ của nó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
