(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَاسِخٌ
B2
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Kinh tế

رَاسِخٌ

rāsiḫun
doanh nghiệp vững mạnh
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ثَابِتٌ وَمُتَمَكِّنٌ

Tiếng Việt

Đã tồn tại lâu và có uy tín tốt; vững mạnh.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تِلْكَ شَرِكَةٌ رَاسِخَةٌ فِي السُّوقِ."

    "Đó là một công ty vững mạnh trên thị trường."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-س-خ | Số nhiều: رَوَاسِخُ (Broken Plural) | 'Rāsikhun' mô tả sự vững chắc, ổn định, lâu đời. Ví dụ, 'شركات راسخة' (sharikātun rāsikhatun) nghĩa là 'các công ty vững mạnh'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)