رَاسِخٌ
rāsiḫun
doanh nghiệp vững mạnh
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"تِلْكَ شَرِكَةٌ رَاسِخَةٌ فِي السُّوقِ."
"Đó là một công ty vững mạnh trên thị trường."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ر-س-خ | Số nhiều: رَوَاسِخُ (Broken Plural) | 'Rāsikhun' mô tả sự vững chắc, ổn định, lâu đời. Ví dụ, 'شركات راسخة' (sharikātun rāsikhatun) nghĩa là 'các công ty vững mạnh'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
