(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَأَقْلِمٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر Tâm lý học, Xã hội học

مُتَأَقْلِمٌ

muta'aqlim
hòa nhập tốt
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

قَادِرٌ عَلَى التَّكَيُّفِ وَالتَّعَامُلِ بِفَعَّالِيَّةٍ مَعَ ظُرُوفِ الْحَيَاةِ الْمُخْتَلِفَة

Tiếng Việt

Có khả năng tốt để đối phó với các vấn đề và yêu cầu của cuộc sống; thích nghi tốt; hòa nhập tốt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ مُتَأَقْلِمٌ جَيِّدًا مَعَ الْحَيَاةِ الْجَدِيدَةِ فِي الْمَدِينَةِ."

    "Anh ấy hòa nhập tốt với cuộc sống mới ở thành phố."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَكَيِّفٌ (Thích nghi) مُنْسَجِمٌ (Hòa hợp)

Addad

غَيْرُ مُتَأَقْلِمٍ (Không hòa nhập) مُتَأَزِّمٌ (Khủng hoảng)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: أ-ق-ل | Dạng số nhiều (Plural): مُتَأَقْلِمُونَ (Sound Plural). Giải thích: 'Muta'aqlim' diễn tả khả năng thích ứng và hòa nhập tốt vào một môi trường hoặc tình huống mới. Lưu ý: Tính từ này thường được sử dụng để mô tả người có khả năng đối phó với áp lực và thay đổi.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)