(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَادِرٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) ق - - د - - ر Tôn giáo, Chính trị, Văn học

قَادِرٌ

qādirun
toàn năng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

له القدرة المطلقة

Tiếng Việt

Có quyền lực vô hạn; toàn năng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اللهُ قَادِرٌ عَلَى كُلِّ شَيْءٍ"

    "Thượng Đế toàn năng trên mọi thứ."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: q-d-r | Có nghĩa là có khả năng, quyền năng. Thường dùng để chỉ Thượng Đế.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) قَادِرَةٌ
qādiratun
Plural (Jama') قَادِرُونَ
qādirūna
Plural (Broken) أَقْدَار
aqdār
Elative (Comparative) أَقْدَرُ
ʾaqdaru
(Vị trí vocab_tab4_inline)