مُتَصَنَّع
mutaṣanniʿ
nỗi buồn giả tạo
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير حقيقي، زائف
Tiếng Việt
Nỗi buồn giả tạo; sự đau buồn không chân thành.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَظْهَرَ حُزْنًا مُتَصَنَّعًا."
"Anh ta thể hiện một nỗi buồn giả tạo."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả điều gì đó không chân thành, giả tạo.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَصَنِّعَة |
"هي مُتَصَنِّعَة في كلامها."
Cô ấy giả tạo trong lời nói.
|
| Plural (Jama') | مُتَصَنِّعُونَ |
"هؤلاء الرجال مُتَصَنِّعُونَ في سلوكهم."
Những người đàn ông này giả tạo trong hành vi của họ.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ تَصَنُّعًا |
"هذا الموقف أَكْثَرُ تَصَنُّعًا من غيره."
Tình huống này giả tạo hơn những tình huống khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
