مُتَمَاثِل
mutamāthil
giống nhau
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
متشابه ولا يوجد اختلاف
Tiếng Việt
Giống nhau; không khác biệt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الكائنات الحية مُتَمَاثِلَةٌ في حاجاتها الأساسية."
"Các sinh vật sống giống nhau về các nhu cầu cơ bản của chúng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ (is derived form of verb: تماثل). Số nhiều: مُتَمَاثِلُون (Sound masculine plural).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَمَاثِلَة |
"هذه الأشكال مُتَمَاثِلَة."
Những hình dạng này giống hệt nhau.
|
| Plural (Jama') | مُتَمَاثِلُوْنَ (masculine), مُتَمَاثِلات (feminine) |
"النتائج مُتَمَاثِلَة في كلتا التجربتين."
Các kết quả là giống hệt nhau trong cả hai thí nghiệm.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ تَمَاثُلًا |
"هذا التصميم أَكْثَرُ تَمَاثُلًا من التصميم السابق."
Thiết kế này đối xứng hơn thiết kế trước.
|
Ngữ cảnh (Siyāq)
Sự hòa hợp Tính từ
-
"اَلْـمُدَرِّسُ وَالطَّالِبُ مُتَمَاثِلَانِ فِي الْفَهْمِ."Giáo viên và học sinh tương đồng trong sự hiểu biết.مُتَمَاثِلَانِ: الخبر مرفوع وعلامة رفعه الألف لأنه مثنى (Tin tức, cách Raf', dấu hiệu Raf' là 'alif' vì là số nhiều)
-
"رَأَيْتُ صَفَّيْنِ مُتَمَاثِلَيْنِ فِي الْمَدْرَسَةِ."Tôi đã thấy hai hàng giống hệt nhau ở trường.مُتَمَاثِلَيْنِ: نعت منصوب وعلامة نصبه الياء لأنه مثنى (Tính từ, cách Nasb, dấu hiệu Nasb là 'yaa' vì là số nhiều)
-
"هَذَا كِتَابٌ مُتَمَاثِلٌ مَعَ ذَلِكَ الْكِتَابِ."Cuốn sách này giống với cuốn sách đó.مُتَمَاثِلٌ: نعت مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Tính từ, cách Raf', dấu hiệu Raf' là Dammah xuất hiện rõ trên âm cuối)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
