(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَوَاتِرٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, Giống đực) Tổng quát

مُتَوَاتِرٌ

mutawātirun
công việc thường xuyên
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما يتكرر حدوثه أو وقوعه باستمرار

Tiếng Việt

Được thực hiện hoặc xảy ra thường xuyên.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الأَمْطَارُ الْمُتَوَاتِرَةُ تَسْقِي الأَرْضَ."

    "Những cơn mưa thường xuyên tưới mát đất đai."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ت-ر (w-t-r) | Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, hành động lặp đi lặp lại một cách đều đặn. Lưu ý sự khác biệt với 'دَائِم' (dā'im - vĩnh viễn, liên tục).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)