مُتْرَفٌ
mutrafun
khu vực giàu có
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
وَاصِفٌ لِلشَّخْصِ الَّذِي يَمْتَلِكُ الْكَثِيرَ مِنَ الْمَالِ وَالثَّرْوَةِ
Tiếng Việt
Có rất nhiều tiền hoặc tài sản; giàu có.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَعِيشُ فِي حَيٍّ مُتْرَفٍ."
"Anh ấy sống trong một khu phố giàu có."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
ر ف هـ (r-f-hـ): Gốc từ | Số nhiều: مُتْرَفُونَ (mutrafoon) - Sound Plural (جمع مذكر سالم) | 'mutraf' có nghĩa là 'người giàu có' (masculine). Để chỉ 'vùng giàu có', ta dùng 'منطقة مترفة' (mintakatun mutrafatun)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
