مُزَيَّفٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غَيْرُ أَصْلِيٍّ، مَصْنُوعٌ لِلتَّقْلِيدِ بِقَصْدِ الْخِدَاعِ.
Tiếng Việt
Giả mạo, nhái, bắt chước chính xác một vật có giá trị hoặc quan trọng với ý định lừa dối hoặc gian lận.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذِهِ الْأَوْرَاقُ النَّقْدِيَّةُ مُزَيَّفَةٌ."
"Những tờ tiền này là giả."
-
"لَا تَشْتَرِ الْبَضَائِعَ الْمُزَيَّفَةَ."
"Đừng mua hàng giả."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ز-ي-ف (z-y-f).
Là một tính từ, nó biến đổi theo danh từ mà nó bổ nghĩa về giống và số.
- Dạng nam tính số ít: مُزَيَّفٌ (muzayyaf)
- Dạng nữ tính số ít: مُزَيَّفَةٌ (muzayyafa)
- Dạng nam tính số nhiều (cho người): مُزَيَّفُونَ (muzayyafūna)
- Dạng nữ tính số nhiều (hoặc cho vật không có lý trí số nhiều): مُزَيَّفَاتٌ (muzayyafātun)
- Lưu ý: Với danh từ số nhiều không có lý trí (ví dụ: 'tiền giả'), dạng nữ tính số ít مُزَيَّفَةٌ thường được dùng hơn (vd: أَوْرَاقٌ نَقْدِيَّةٌ مُزَيَّفَةٌ - tiền giấy giả).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُزَيَّفَةٌ |
muzayyafatun
|
| Plural (Jama') | مُزَيَّفَاتٌ |
muzayyafātun
|
| Elative (Comparative) | أَزْيَفُ |
azyafu
|
