صَحِيحٌ
ṣaḥīḥ
đúng
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مُطَابِق لِلْوَاقِع
Tiếng Việt
Đúng sự thật, xác thực, có thật.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا خَبَرٌ صَحِيحٌ"
"Đây là một tin đúng sự thật."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ṣ-ḥ-ḥ | Số nhiều: أَصِحَّاء (Broken Plural) | 'صَحِيحٌ' có nghĩa là 'đúng', 'chính xác', 'có thật'. Thường dùng để miêu tả thông tin, tin tức.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | صَحِيحَةٌ |
"هَذِهِ إِجَابَةٌ صَحِيحَةٌ."
Đây là một câu trả lời đúng.
|
| Plural (Jama') | صِحَاحٌ |
"هَذِهِ أَخْبَارٌ صِحَاحٌ."
Đây là những tin tức xác thực.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَصَحُّ |
"هَذَا الرَّأْيُ أَصَحُّ مِنْ غَيْرِهِ."
Ý kiến này đúng đắn hơn những ý kiến khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
