مُطْمَئِنٌّ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
لا يُسَبِّبُ خَوْفًا أو تَهْدِيدًا؛ يَجْعَلُ الشَّخْصَ يَشْعُرُ بِالرَّاحَةِ وَالِاسْتِرْخَاءِ.
Tiếng Việt
Không đáng sợ hoặc đe dọa; khiến ai đó cảm thấy thoải mái và thư giãn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كانَ صَوْتُهَا مُطْمَئِنًّا لِلْقُلُوبِ الْخَائِفَةِ."
"Giọng nói của cô ấy thật dễ chịu/yên tâm đối với những trái tim sợ hãi."
-
"يَجِبُ أَنْ نُقَدِّمَ لَهُمْ بِيئَةً مُطْمَئِنَّةً."
"Chúng ta phải cung cấp cho họ một môi trường không đáng sợ/yên tâm."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ط-م-أ-ن (ṭ-m-ʾ-n). Đây là một gốc từ tứ giác (quadrilateral root), không phải ba ký tự như thường lệ.
Là một tính từ (phân từ chủ động), nó có nghĩa "khiến người khác cảm thấy an tâm, thoải mái, không đáng sợ".
Tính từ này thay đổi hình thái để phù hợp với giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Dạng nữ tính: مُطْمَئِنَّةٌ (muṭmaʾinnah).
Dạng số nhiều nam tính (Sound Masculine Plural): مُطْمَئِنُّونَ (muṭmaʾinnūn) (ở trạng thái nominative).
Dạng số nhiều nữ tính (Sound Feminine Plural): مُطْمَئِنَّاتٌ (muṭmaʾinnāt) (ở trạng thái nominative).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُطْمَئِنَّةٌ |
"المرأة مُطْمَئِنَّةٌ."
Người phụ nữ cảm thấy yên tâm.
|
| Plural (Jama') | مُطْمَئِنُّونَ |
"الطلاب مُطْمَئِنُّونَ بشأن الامتحان."
Các sinh viên cảm thấy yên tâm về kỳ thi.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ اطْمِئْنَانًا |
"هذا الحل أَكْثَرُ اطْمِئْنَانًا من الحل السابق."
Giải pháp này yên tâm hơn giải pháp trước.
|
