(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُقَدَّسٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Tôn giáo/Tâm linh, Đạo đức

مُقَدَّسٌ

muqaddas
được thánh hóa
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَنْسُوبٌ إِلَى القُدْسِ

Tiếng Việt

Được làm cho hoặc tuyên bố là thiêng liêng; được hiến dâng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا مَكَانٌ مُقَدَّسٌ."

    "Đây là một nơi linh thiêng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-د-س | Thường được sử dụng để mô tả những vật linh thiêng hoặc địa điểm linh thiêng. (Usually used to describe sacred objects or places.)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)