(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُبَارَكٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Văn hóa, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

مُبَارَكٌ

mubārakun
ngày tốt lành
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يجلب ظروفًا مواتية؛ سعيد، محظوظ، علامة جيدة

Tiếng Việt

Mang lại những điều kiện thuận lợi; tốt lành, may mắn, có điềm lành.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَوْمٌ مُبَارَكٌ"

    "Một ngày tốt lành."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: b-r-k | Số nhiều: مُبَارَكُونَ (Sound Masculine Plural) / مُبَارَكَاتٌ (Sound Feminine Plural) | Thường được dùng để chúc phúc hoặc cầu may mắn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)