مُدَنَّسٌ
mudannasũ
bị báng bổ
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ما فُعِلَ بِهِ فِعْلٌ مُهِينٌ أَوْ نَجِس
Tiếng Việt
Bị báng bổ, bị xúc phạm, bị làm ô uế; bị phá hoại sự thiêng liêng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَٰذَا مَكَانٌ مُدَنَّسٌ."
"Đây là một nơi bị ô uế."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: د-ن-س | Số nhiều: مُدَنَّسُونَ (Sound Plural) / مُدَنَّسَات (Sound Plural) | Nghĩa: Bị làm cho ô uế, bị làm cho bẩn; dùng để chỉ sự ô uế về mặt tinh thần hoặc thể chất.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُدَنَّسَةٌ |
"أرض مُدَنَّسَةٌ بِالدَّمِ"
Mảnh đất bị vấy bẩn bởi máu.
|
| Plural (Jama') | مُدَنَّسُونَ |
"الأماكن المُدَنَّسَةُ"
Những nơi bị ô uế.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَدْنَسُ |
"هَذَا الْفِعْلُ أَدْنَسُ مِنْ غَيْرِهِ."
Hành động này ô uế hơn những hành động khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
