مُمْتَلِئٌ
mumtali'un
chật ních
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَلِيءٌ جِدًّا حَتَّى لَا يَتَبَقَّى مَكَانٌ
Tiếng Việt
Đầy ắp, chật ních đến mức không còn chỗ trống hoặc được nhồi nhét chặt chẽ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلْحَافِلَةُ مُمْتَلِئَةٌ بِالرُّكَّابِ."
"Xe buýt chật ních hành khách."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-ل-أ (m-l-ʾ). Nghĩa: Đầy, lấp đầy. Dùng để mô tả vật gì đó được lấp đầy hoàn toàn.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُمْتَلِئَةٌ |
"اَلْكُوبُ مُمْتَلِئَةٌ بِالْمَاءِ."
Cốc đầy nước.
|
| Plural (Jama') | مُمْتَلِئُونَ |
"اَلْحَافِلَةُ مُمْتَلِئَةٌ بِالرُّكَّابِ."
Xe buýt đầy hành khách.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ اِمْتِلَاءً |
"هَذَا الْإِنَاءُ أَكْثَرُ اِمْتِلَاءً مِنَ الْآخَرِ."
Cái bình này đầy hơn cái kia.
|
Ngữ cảnh (Siyāq)
Sự hòa hợp Tính từ
-
"اَلْكُوبُ مُمتَلِئٌ بِالْمَاءِ."Cốc đầy nước.مُمتَلِئٌ là خبر (vị ngữ) của مبتدأ (chủ ngữ) 'الكوبُ', ở trạng thái مرفوع (Raf') vì là danh từ chủ đề.
-
"اِشْتَرَيْتُ صُنْدُوقًا مُمتَلِئًا بِالْحَلْوَى."Tôi đã mua một cái hộp đầy kẹo.مُمتَلِئًا là نعت (tính từ) của 'صندوقًا', nó mô tả صندوقًا, ở trạng thái منصوب (Nasb) vì 'صندوقًا' là مفعول به (tân ngữ).
-
"نَظَرْتُ إِلَى الْحَافِلَةِ الْمُمْتَلِئَةِ بِالرُّكَّابِ."Tôi nhìn vào chiếc xe buýt đầy hành khách.اَلْمُمْتَلِئَةِ là نعت (tính từ) của 'الحافلة', nó mô tả الحافلة, ở trạng thái مجرور (Jarr) vì đứng sau giới từ 'إلى'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
