(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُنْتَخَبٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Chính trị

مُنْتَخَبٌ

mun-ta-khab
thống đốc đắc cử
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تم اختياره عبر انتخابات

Tiếng Việt

Đã được bầu chọn thông qua bầu cử.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ الرَّئِيسُ الْمُنْتَخَبُ."

    "Ông ấy là tổng thống đắc cử."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: n-kh-b | Số nhiều: مُنْتَخَبُونَ (Sound Plural - مذکر) / مُنْتَخَبَات (Sound Plural - مؤنث). Tính từ mô tả người/vật đã được bầu chọn thông qua bầu cử.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)