مِحْنَةٌ
miḥnah
nghịch cảnh
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ظَرْفٌ صَعْبٌ أَوْ مَوْقِفٌ عَصِيبٌ.
Tiếng Việt
Tình huống khó khăn hoặc không may; nghịch cảnh, tai ương.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تُظْهِرُ الْمِحَنُ مَعَادِنَ الرِّجَالِ."
"Nghịch cảnh bộc lộ bản chất của con người."
-
"اِجْتَازَ الْكَثِيرَ مِنَ الْمِحَنِ فِي حَيَاتِهِ."
"Anh ấy đã vượt qua rất nhiều nghịch cảnh trong đời."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-ح-ن. Số nhiều: مِحَنٌ (Số nhiều bất quy tắc - Broken Plural). Nghĩa là 'sự thử thách, tai ương, nghịch cảnh'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مِحْنَتَانِ |
miḥnatāni |
| Plural (Jama') | مِحَنٌ |
miḥanun Broken |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
