مِنْ
min
từ
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تَدُلُّ عَلَى ابْتِدَاءِ الغَايَةِ المَكَانِيَّةِ أَوِ الزَّمَانِيَّةِ
Tiếng Việt
Chỉ điểm xuất phát; chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"جِئْتُ مِنَ البَيْتِ"
"Tôi đến từ nhà."
-
"بَدَأَ الدَّرْسُ مِنَ السَّاعَةِ الثَّامِنَةِ"
"Bài học bắt đầu từ 8 giờ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ hoặc số nhiều cho giới từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
