(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مِنْ
A1
حَرْفُ جَرّ (Masculine) م - - ن - - ن masculine Đời sống hàng ngày

مِنْ

min
từ
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَدُلُّ عَلَى ابْتِدَاءِ الغَايَةِ المَكَانِيَّةِ أَوِ الزَّمَانِيَّةِ

Tiếng Việt

Chỉ điểm xuất phát; chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "جِئْتُ مِنَ البَيْتِ"

    "Tôi đến từ nhà."

  • "بَدَأَ الدَّرْسُ مِنَ السَّاعَةِ الثَّامِنَةِ"

    "Bài học bắt đầu từ 8 giờ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ hoặc số nhiều cho giới từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)