(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نَعَمْ
A1
حَرْفُ جَوَاب (interjection) General Communication

نَعَمْ

naʿam
vâng
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كلمة تستخدم للإجابة بالإيجاب أو الموافقة.

Tiếng Việt

Được dùng để đưa ra một phản hồi khẳng định, đồng ý.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَلْ أَنْتَ مُسْتَعِدّ؟ نَعَمْ."

    "Bạn đã sẵn sàng chưa? Vâng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

أَجَلْ (Vâng, đúng vậy) بَلَىٰ (Vâng (dùng để đáp lại câu hỏi phủ định))

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ hoặc số nhiều vì đây là một thán từ (interjection). Thường được sử dụng để trả lời 'có' hoặc đồng ý với một điều gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)