(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نَمَا
A2
فعل لازم (Động từ nội động) ن - - م - - و Tổng quát

نَمَا

namā
lớn lên
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ازداد في الحجم أو العدد؛ تطور جسديًا أو عقليًا أو عاطفيًا

Tiếng Việt

Lớn lên về kích thước hoặc số lượng; phát triển về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "نَمَا الطِّفْلُ بِسُرْعَةٍ."

    "Đứa trẻ lớn lên rất nhanh."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ن-م-و | Thường dùng để diễn tả sự phát triển về kích thước, số lượng, hoặc sự trưởng thành về thể chất, tinh thần, cảm xúc.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "نَمَا الزَّرْعُ بَعْدَ هُطُولِ الْمَطَرِ."
    Cây trồng đã phát triển sau khi mưa.
    الزَّرْعُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "نَمَتْ قُدْرَاتُ الطِّفْلِ الْعَقْلِيَّةُ بِسُرْعَةٍ."
    Khả năng trí tuệ của đứa trẻ đã phát triển nhanh chóng.
    قُدْرَاتُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "نَمَا حُبُّهَا لِلْقِرَاءَةِ يَوْمًا بَعْدَ يَوْمٍ."
    Tình yêu của cô ấy dành cho việc đọc sách ngày càng lớn.
    حُبُّهَا: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "فَعَلَ: كَتَبَ (Anh ấy đã viết)."
    Mẫu 1: فَعَلَ - Ví dụ: كَتَبَ (Anh ấy đã viết).
    فعل ماضٍ مبني على الفتح.
  • "فَعَّلَ: عَلَّمَ (Anh ấy đã dạy)."
    Mẫu 2: فَعَّلَ - Ví dụ: عَلَّمَ (Anh ấy đã dạy).
    فعل ماضٍ مبني على الفتح.
  • "فَاعَلَ: قَاتَلَ (Anh ấy đã chiến đấu)."
    Mẫu 3: فَاعَلَ - Ví dụ: قَاتَلَ (Anh ấy đã chiến đấu).
    فعل ماضٍ مبني على الفتح.
Thì Tương lai
  • "نَمَا الزَّرْعُ بَعْدَ هُطُولِ الْمَطَرِ."
    Cây trồng đã phát triển sau khi mưa rơi.
    الفعل 'نَمَا' فعل ماضٍ مبني على الفتح الظاهر. (Động từ 'نَمَا' là động từ quá khứ được xây dựng trên fatha rõ ràng.)
  • "سَوْفَ يَنْمُو الْوَلَدُ لِيُصْبِحَ رَجُلًا قَوِيًّا."
    Cậu bé sẽ lớn lên để trở thành một người đàn ông mạnh mẽ.
    الفعل 'يَنْمُو' فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة المقدرة على الواو منع من ظهورها الثقل. (Động từ 'يَنْمُو' là động từ hiện tại ở dạng cách Raf', dấu hiệu Raf' của nó là damma ẩn trên chữ waw, ngăn cản sự xuất hiện của nó do nặng.)
  • "سَتَنْمُو الْأَشْجَارُ فِي الرَّبِيعِ."
    Cây cối sẽ phát triển vào mùa xuân.
    الفعل 'تَنْمُو' فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة المقدرة على الواو منع من ظهورها الثقل. (Động từ 'تَنْمُو' là động từ hiện tại ở dạng cách Raf', dấu hiệu Raf' của nó là damma ẩn trên chữ waw, ngăn cản sự xuất hiện của nó do nặng.)
Câu mệnh lệnh
  • "نَمَا الزَّرْعُ بَعْدَ الْمَطَرِ."
    Cây trồng đã phát triển sau cơn mưa.
    فعل لازم (động từ nội động) ở thì quá khứ (فعل ماضٍ). الزَّرْعُ là chủ ngữ (فاعل) ở trạng thái Raf' (مرفوع).
  • "نَمَتْ أَشْجَارُ الْغَابَةِ بِسُرْعَةٍ."
    Cây cối trong rừng đã phát triển nhanh chóng.
    فعل لازم (động từ nội động) ở thì quá khứ (فعل ماضٍ). أَشْجَارُ là chủ ngữ (فاعل) ở trạng thái Raf' (مرفوع).
  • "يَنْمُو الْعِلْمُ بِالْبَحْثِ الْمُسْتَمِرِّ."
    Kiến thức phát triển nhờ nghiên cứu liên tục.
    فعل لازم (động từ nội động) ở thì hiện tại (فعل مضارع). الْعِلْمُ là chủ ngữ (فاعل) ở trạng thái Raf' (مرفوع).
  • "اُدْرُسْ جَيِّدًا!"
    Hãy học hành chăm chỉ!
    فعل الأمر (câu mệnh lệnh) dành cho ngôi thứ hai số ít giống đực (مخاطب مفرد مذكر). Động từ ở trạng thái Jazm (مجزوم) ngầm định.
  • "اِذْهَبَا إِلَى الْمَكْتَبَةِ!"
    Hãy đi đến thư viện!
    فعل الأمر (câu mệnh lệnh) dành cho ngôi thứ hai số đôi (مخاطب مثنى). Động từ ở trạng thái Jazm (مجزوم) ngầm định.
  • "اِجْلِسُوا بِأَدَبٍ!"
    Hãy ngồi lịch sự!
    فعل الأمر (câu mệnh lệnh) dành cho ngôi thứ hai số nhiều giống đực (مخاطب جمع مذكر). Động từ ở trạng thái Jazm (مجزوم) ngầm định.
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "نَمَا الزَّرْعُ بَعْدَ هُطُولِ الْمَطَرِ."
    Cây trồng đã phát triển sau khi mưa.
    نَمَا: فعل ماضٍ مبني على الفتح الظاهر. (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, được xây dựng trên fatha rõ ràng.)
  • "نَمَا الْوَلَدُ ذِهْنِيًّا بِفَضْلِ الْقِرَاءَةِ الْمُسْتَمِرَّةِ."
    Đứa trẻ đã phát triển trí tuệ nhờ việc đọc sách liên tục.
    نَمَا: فعل ماضٍ مبني على الفتح المقدر على الألف للتعذر. (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, được xây dựng trên fatha ước tính trên alif để ngăn chặn sự phát âm.)
  • "نَمَتْ شُعْبِيَّةُ الْفَنَّانِ بَعْدَ الْحَفْلَةِ النَّاجِحَةِ."
    Sự nổi tiếng của nghệ sĩ đã tăng lên sau buổi hòa nhạc thành công.
    نَمَتْ: فعل ماضٍ مبني على الفتح المقدر على الألف المحذوفة لاتصاله بتاء التأنيث الساكنة. (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống cái, được xây dựng trên fatha ước tính trên alif đã bị xóa vì nó được kết nối với ta' tanith sakinah.)
  • "يَكْتُبُ الطَّالِبُ الدَّرْسَ."
    Học sinh đang viết bài học.
    يَكْتُبُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (Động từ hiện tại ở dạng raf', dấu raf' là dhammah rõ ràng.)
  • "لَنْ يَذْهَبَ عَلِيٌّ إِلَى السُّوقِ."
    Ali sẽ không đi chợ.
    يَذْهَبَ: فعل مضارع منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Động từ hiện tại ở dạng nasb, dấu nasb là fatha rõ ràng.)
  • "لَمْ يَلْعَبْ الْوَلَدُ فِي الشَّارِعِ."
    Cậu bé đã không chơi trên đường.
    يَلْعَبْ: فعل مضارع مجزوم وعلامة جزمه السكون الظاهر. (Động từ hiện tại ở dạng jazm, dấu jazm là sukun rõ ràng.)
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "نَمَا الزَّرْعُ بَعْدَ هُطُولِ الْمَطَرِ."
    Cây trồng đã phát triển sau khi mưa rơi.
    الزَّرْعُ là فاعل (chủ ngữ), ở trạng thái مرفوع (Raf').
  • "نَمَتْ قُدُرَاتُ الطِّفْلِ الْعَقْلِيَّةُ بِسُرْعَةٍ."
    Khả năng trí tuệ của đứa trẻ đã phát triển nhanh chóng.
    قُدُرَاتُ là فاعل (chủ ngữ), ở trạng thái مرفوع (Raf').
  • "نَمَا حُبُّهَا لِلْقِرَاءَةِ فِي قَلْبِهَا."
    Tình yêu đọc sách của cô ấy đã lớn lên trong trái tim cô ấy.
    حُبُّهَا là فاعل (chủ ngữ), ở trạng thái مرفوع (Raf').
(Vị trí vocab_tab4_inline)