نَوْعًا مَا
nawʿan mā
khá
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
إِلَى حَدٍّ مَا؛ تَقْرِيبًا.
Tiếng Việt
Ở một mức độ nào đó nhưng không nhiều; khá, tương đối.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الفِيلْمُ كَانَ نَوْعًا مَا جَيِّدًا."
"Bộ phim khá hay."
-
"هَذَا الْعَمَلُ نَوْعًا مَا صَعْبٌ."
"Công việc này khá khó."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ cho 'نَوْعًا': ن-و-ع (n-w-ʿ), nghĩa là 'loại, kiểu'. 'مَا' là một hạt/tiểu từ (particle) bổ trợ. Cụm từ này dùng để diễn tả một mức độ vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít, tương đương với 'khá', 'tương đối' trong tiếng Việt. Nó thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ khác để điều chỉnh ý nghĩa.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
