هُدُوءٌ
hudūʾun
sự tĩnh lặng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حَالَةٌ مِنَ السُّكُونِ وَعَدَمِ الضَّجِيجِ.
Tiếng Việt
Trạng thái tĩnh lặng, yên bình và êm ả.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَحْتَاجُ إِلَى بَعْضِ الْهُدُوءِ لِأُرَكِّزَ عَلَى عَمَلِي."
"Tôi cần một chút sự tĩnh lặng để tập trung vào công việc của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ه-د-أ (h-d-ʾ) | Số nhiều: Không có dạng số nhiều thông thường vì đây là danh từ trừu tượng và không đếm được trong hầu hết các ngữ cảnh. | Giải thích: Từ này dùng để chỉ sự yên tĩnh, bình lặng hoặc vắng tiếng ồn.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | هُدُوءَانِ |
hudū'āni |
| Plural (Jama') | أَهْدَاءٌ |
ahdā'un Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
