(Vị trí top_banner)
Hình minh họa طُمَأْنِينَةٌ
B2
اِسْمٌ مُؤَنَّثٌ ط - - م - - ن feminine Đời sống hàng ngày

طُمَأْنِينَةٌ

ṭumaʾnīnah
sự thanh thản
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَالَةُ السُّكُونِ وَالْهُدُوءِ وَعَدَمِ الْقَلَقِ.

Tiếng Việt

Trạng thái thanh thản, bình yên, và không lo lắng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَشْعُرُ بِطُمَأْنِينَةٍ عَمِيقَةٍ هُنَا."

    "Tôi cảm thấy một sự thanh thản sâu sắc ở đây."

  • "الْقُرْآنُ يَجْلِبُ الطُّمَأْنِينَةَ لِلْقُلُوبِ."

    "Kinh Qur'an mang lại sự thanh thản cho trái tim."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ط-م-أ-ن (ṭ-m-ʾ-n) - Đây là một gốc từ tứ tự (quadriliteral root) chứ không phải tam tự.
Số nhiều: طُمَأْنِينَاتٌ (ṭumaʾnīnātun) - Số nhiều giống cái có quy tắc (Sound Feminine Plural - جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٌ). Tuy nhiên, từ này thường được dùng ở dạng số ít để chỉ trạng thái thanh thản, bình yên.
Giải thích & Lưu ý ngữ pháp: 'طُمَأْنِينَةٌ' diễn tả trạng thái an tâm, bình yên sâu sắc trong tâm hồn, không bị xáo động hay lo lắng. Nó thường được sử dụng với động từ 'شَعَرَ بِـ' (shaʿara bi-) nghĩa là 'cảm thấy' hoặc 'أَحَسَّ بِـ' (aḥassa bi-).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) طُمَأْنِينَتَانِ
ṭumaʾnīnatāni
Plural (Jama') طُمَأْنِينَاتٌ
ṭumaʾnīnātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)