(Vị trí top_banner)
Hình minh họa وَاضِحٌ
B1
Tính từ و - - - ض - - - ح Ngôn ngữ học

وَاضِحٌ

wāḍiḥun
rõ rệt
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بَيِّنٌ، ظَاهِرٌ، لَا لُبْسَ فِيهِ، سَهْلُ الفَهْمِ أَوِ الرُّؤْيَةِ.

Tiếng Việt

Được phát âm rõ ràng, dễ nghe; dễ nhận biết hoặc dễ thấy.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ التَّغْيِيرُ وَاضِحًا لِلْعَيْنِ الْمُجَرَّدَةِ."

    "Sự thay đổi đã rất rõ rệt bằng mắt thường."

  • "لَدَيْهِ صَوْتٌ وَاضِحٌ وَجَلِيٌّ."

    "Anh ấy có một giọng nói rõ ràng và minh bạch."

  • "هَذِهِ فِكْرَةٌ وَاضِحَةٌ وَمُبَسَّطَةٌ."

    "Đây là một ý tưởng rõ rệt và đơn giản."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بَيِّنٌ (rõ ràng, hiển nhiên) ظَاهِرٌ (rõ ràng, hiển nhiên) جَلِيٌّ (rõ ràng, minh bạch)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ض-ح (w-ḍ-ḥ). Đây là một tính từ (اسم فاعل - ism fāʿil) dùng để diễn tả điều gì đó 'rõ ràng, hiển nhiên, dễ nhận thấy'. Tính từ trong tiếng Ả Rập phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa:
- **Giống đực số ít:** وَاضِحٌ (wāḍiḥun)
- **Giống cái số ít:** وَاضِحَةٌ (wāḍiḥatun)
- **Số nhiều (cho người):**
- Giống đực: وَاضِحُونَ (wāḍiḥūna) (Sound Masculine Plural)
- Giống cái: وَاضِحَاتٌ (wāḍiḥātun) (Sound Feminine Plural)
- **Số nhiều (cho vật hoặc khái niệm không có trí tuệ):** thường dùng dạng giống cái số ít وَاضِحَةٌ. Ví dụ: قَوَاعِدُ وَاضِحَةٌ (những quy tắc rõ ràng).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) وَاضِحَةٌ
wāḍiḥatun
Plural (Jama') وِضَاحٌ
wiḍāḥun
Elative (Comparative) أَوْضَحُ
ʾawḍaḥu
(Vị trí vocab_tab4_inline)