وَاضِحٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بَيِّنٌ، ظَاهِرٌ، لَا لُبْسَ فِيهِ، سَهْلُ الفَهْمِ أَوِ الرُّؤْيَةِ.
Tiếng Việt
Được phát âm rõ ràng, dễ nghe; dễ nhận biết hoặc dễ thấy.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ التَّغْيِيرُ وَاضِحًا لِلْعَيْنِ الْمُجَرَّدَةِ."
"Sự thay đổi đã rất rõ rệt bằng mắt thường."
-
"لَدَيْهِ صَوْتٌ وَاضِحٌ وَجَلِيٌّ."
"Anh ấy có một giọng nói rõ ràng và minh bạch."
-
"هَذِهِ فِكْرَةٌ وَاضِحَةٌ وَمُبَسَّطَةٌ."
"Đây là một ý tưởng rõ rệt và đơn giản."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-ض-ح (w-ḍ-ḥ). Đây là một tính từ (اسم فاعل - ism fāʿil) dùng để diễn tả điều gì đó 'rõ ràng, hiển nhiên, dễ nhận thấy'. Tính từ trong tiếng Ả Rập phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa:
- **Giống đực số ít:** وَاضِحٌ (wāḍiḥun)
- **Giống cái số ít:** وَاضِحَةٌ (wāḍiḥatun)
- **Số nhiều (cho người):**
- Giống đực: وَاضِحُونَ (wāḍiḥūna) (Sound Masculine Plural)
- Giống cái: وَاضِحَاتٌ (wāḍiḥātun) (Sound Feminine Plural)
- **Số nhiều (cho vật hoặc khái niệm không có trí tuệ):** thường dùng dạng giống cái số ít وَاضِحَةٌ. Ví dụ: قَوَاعِدُ وَاضِحَةٌ (những quy tắc rõ ràng).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | وَاضِحَةٌ |
wāḍiḥatun
|
| Plural (Jama') | وِضَاحٌ |
wiḍāḥun
|
| Elative (Comparative) | أَوْضَحُ |
ʾawḍaḥu
|
