وَدِيعٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
رَقِيقُ الطَّبْعِ، هَادِئٌ، مُنْقَادٌ بِسُهُولَةٍ
Tiếng Việt
Hiền lành, dịu dàng, dễ bảo, dễ bị lợi dụng; nhút nhát, phục tùng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْوَلَدُ وَدِيعٌ وَلَا يُسَبِّبُ أَيَّ مَشَاكِلَ."
"Cậu bé hiền lành và không gây ra bất kỳ rắc rối nào."
-
"كَانَتْ فَتَاةً وَدِيعَةً تَسْمَعُ لِوَالِدَيْهَا دَائِمًا."
"Cô ấy là một cô gái hiền lành luôn nghe lời cha mẹ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-د-ع (w-d-ʿ) | Dạng giống cái: وَدِيعَةٌ (wadīʿatun) | Số nhiều (giống đực): وُدَعَاءُ (wudaʿāʾu) - Đây là dạng số nhiều bất quy tắc (Broken Plural). | Số nhiều (giống cái): وَدِيعَاتٌ (wadīʿātun) - Đây là dạng số nhiều quy tắc giống cái (Sound Feminine Plural). | Giải thích: Từ này miêu tả người có tính cách hiền lành, dịu dàng, dễ bảo, không thích xung đột và thường phục tùng. Đôi khi, sự 'hiền lành' này có thể ngụ ý tính cách ngây thơ hoặc dễ bị lợi dụng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | وَدِيعَةٌ |
wadīʿatun
|
| Plural (Jama') | وُدَعَاءُ |
wudaʿāʾu
|
| Elative (Comparative) | أَوْدَعُ |
awdaʿu
|
