وَسَطٌ
wasaṭun
giữa
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مُنْتَصَفُ الشَّيْءِ أَوْ مَا بَيْنَ الْجَانِبَيْنِ.
Tiếng Việt
Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْكُرْسِيُّ فِي وَسَطِ الْغُرْفَةِ."
"Cái ghế ở giữa phòng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-س-ط (w-s-ṭ) | Số nhiều: أَوْسَاطٌ (awsaatun) - Số nhiều bất quy tắc (Broken Plural). | Lưu ý: `وَسَطٌ` khi dùng như một danh từ (có tanween) mang nghĩa 'trung tâm', 'phần giữa'. Nó cũng có thể được dùng như một trạng từ/giới từ khi không có tanween và theo sau là một danh từ khác (ví dụ: `وَسْطَ الْمَدِينَةِ` - giữa thành phố).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | وَسَطَانِ |
wasatāni |
| Plural (Jama') | أَوْسَاطٌ |
awsāṭun Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
