أَثَارَ
athāra
gây hứng thú
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَقَدْ أَثَارَتِ الْقِصَّةُ اهْتِمَامَ الْقُرَّاءِ."
"Câu chuyện đã gây hứng thú cho độc giả."
-
"عَمَلُهُ الْفَنِّيُّ يُثِيرُ الْفُضُولَ دَائِمًا."
"Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy luôn gây sự tò mò."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ث-و-ر (th-w-r). Đây là động từ ở Thể IV (Form IV), có nghĩa là "kích thích, gợi, khơi dậy". Nó thường đi kèm với các danh từ như "اهْتِمَام" (sự quan tâm) hoặc "فُضُول" (sự tò mò) để tạo thành nghĩa "gây hứng thú, gợi tò mò". Danh từ/tính từ liên quan: `مُثِيرٌ` (muthīr), có nghĩa là "thú vị, hấp dẫn, gây hứng thú".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَثَارَ | athāra |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُثِيرُ | yuthīru |
| Masdar (Verbal Noun) | إِثَارَةٌ | ithāratun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
