(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَذَبَ
B2
فعل متعد (Masculine) Tổng quát

جَذَبَ

jathaba
thu hút
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَغْرَى، أَثَّرَ فِي

Tiếng Việt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút ai đó; trình bày, thỉnh cầu, cầu khẩn ai đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "جَذَبَ الإِعْلاَنُ انْتِبَاهَ الجُمْهُورِ."

    "Quảng cáo đã thu hút sự chú ý của công chúng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: j-dh-b | Thu hút, lôi cuốn. فعل متعد (động từ ngoại động): Cần tân ngữ theo sau.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "جَذَبَ الْمُتَحَدِّثُ الْجُمْهُورَ بِخِطَابِهِ."
    Diễn giả đã thu hút khán giả bằng bài phát biểu của mình.
    جَذَبَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْمُتَحَدِّثُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْجُمْهُورَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "إِنَّ الْعَطَاءَ يَجْذِبُ الْمَحَبَّةَ."
    Quả thực, sự cho đi thu hút tình yêu.
    يَجْذِبُ: فعل مضارع مرفوع لتجرده عن الناصب والجازم وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْمَحَبَّةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "قَدْ جَذَبَتْ تِلْكَ الْقِصَّةُ انْتِبَاهَ الْقُرَّاءِ."
    Câu chuyện đó đã thu hút sự chú ý của độc giả.
    جَذَبَتْ: فعل ماض مبني على الفتح، والتاء للتأنيث. الْقِصَّةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. انْتِبَاهَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
Thì Tương lai
  • "جَذَبَ الإِعْلَانُ انْتِبَاهَ الْمُشَاهِدِينَ."
    Quảng cáo đã thu hút sự chú ý của người xem.
    جَذَبَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, chỉ sự tác động từ chủ ngữ đến tân ngữ; ở trạng thái Raf'). الإِعْلَانُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (chủ ngữ, ở trạng thái Raf'). انْتِبَاهَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, ở trạng thái Nasb').
  • "جَذَبَتِ الْقِصَّةُ قُلُوبَ الْأَطْفَالِ."
    Câu chuyện đã thu hút trái tim của những đứa trẻ.
    جَذَبَتْ: فعل ماض مبني على الفتح والتاء للتأنيث (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống cái, chỉ sự tác động từ chủ ngữ đến tân ngữ; ở trạng thái Raf'). الْقِصَّةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (chủ ngữ, ở trạng thái Raf'). قُلُوبَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, ở trạng thái Nasb').
  • "سَوْفَ تَجْذِبُ الْمَدِينَةُ السُّيَّاحَ بِمَعَالِمِهَا الْجَمِيلَةِ."
    Thành phố sẽ thu hút khách du lịch bằng những di tích xinh đẹp của nó.
    سَوْفَ: حرف استقبال (tiền tố chỉ tương lai). تَجْذِبُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (động từ hiện tại, ngôi thứ ba số ít, giống cái; ở trạng thái Raf', nhưng vì có 'سوف' phía trước nên mang nghĩa tương lai). الْمَدِينَةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (chủ ngữ, ở trạng thái Raf'). السُّيَّاحَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, ở trạng thái Nasb').
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "جَذَبَ الإِعْلَانُ الْجَدِيدُ انْتِبَاهَ الْمُشَاهِدِينَ."
    Quảng cáo mới đã thu hút sự chú ý của người xem.
    جَذَبَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. الإِعْلَانُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. انْتِبَاهَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "جَذَبَتْ قِصَّةُ الْحُبِّ الْجَمِيعَ بِتَفَاصِيلِهَا الْمُؤَثِّرَةِ."
    Câu chuyện tình yêu đã thu hút mọi người bằng những chi tiết cảm động.
    جَذَبَتْ: فعل ماضٍ مبني على الفتح والتاء للتأنيث. قِصَّةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْجَمِيعَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "جَذَبَ الْمُتَحَدِّثُ الْجُمْهُورَ بِخَطَابَتِهِ الْمُلْهِمَةِ."
    Diễn giả đã thu hút khán giả bằng bài phát biểu đầy cảm hứng của mình.
    جَذَبَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. الْمُتَحَدِّثُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْجُمْهُورَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
(Vị trí vocab_tab4_inline)