(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَرْبَكَ
B2
Động từ ر - - ب - - ك Ngôn ngữ học (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cũ)

أَرْبَكَ

arbaka
làm rối trí
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعَلَهُ مُرْتَبِكًا أَوْ حَائِرًا.

Tiếng Việt

Làm cho (ai đó) bối rối; làm rối trí.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَرْبَكَتْهُ أَسْئِلَتُهَا الكَثِيرَةُ."

    "Những câu hỏi liên tục của cô ấy đã làm anh ấy rối trí."

  • "لَا تَدَعِ الضَّغْطَ يُرْبِكُكَ."

    "Đừng để áp lực làm bạn rối trí."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-ب-ك. Đây là động từ ở thì quá khứ, ngôi thứ ba số ít giống đực. Dạng hiện tại (ngôi thứ ba số ít giống đực) là يُرْبِكُ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) أَرْبَكَ arbaka
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُرْبِكُ yurbiku
Masdar (Verbal Noun) إِرْبَاكٌ irbāk
(Vị trí vocab_tab4_inline)