أَسْمَى
ʾasmā
tầm quan trọng tối thượng
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الأكثر أهمية أو قيمة
Tiếng Việt
Quan trọng hơn bất cứ điều gì khác; tối cao, tột bậc.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الحفاظ على البيئة هو هدف أسمى."
"Bảo vệ môi trường là một mục tiêu tối thượng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ (tính từ). Dạng giống cái: سُميَا (sumyā). Lưu ý rằng tính từ này thể hiện mức độ cao nhất của sự quan trọng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
