أَشْعَلَ
ashʿala
nhóm lửa
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
إِيقادُ النّارِ أَو سَبَبُ اِشْتِعالِها؛ إِثارَةُ الشُّعورِ أَو العَواطِفِ.
Tiếng Việt
Nhóm lửa, đốt; khơi dậy hoặc truyền cảm hứng (một cảm xúc).
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَشْعَلَ الرَّجُلُ النَّارَ لِيَتَدَفَّأَ."
"Người đàn ông đã nhóm lửa để sưởi ấm."
-
"أَشْعَلَتْ كَلِمَاتُهُ الْحَمَاسَ فِي الْجُمْهُورِ."
"Những lời nói của anh ấy đã khơi dậy sự nhiệt tình trong khán giả."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ش-ع-ل. Đây là một động từ nhóm IV (Form IV) trong tiếng Ả Rập, mang ý nghĩa kép: 'thắp sáng, đốt cháy' (nghĩa đen, ví dụ: nhóm lửa) và 'khơi dậy, kích thích, truyền cảm hứng' (nghĩa bóng, ví dụ: khơi dậy cảm xúc). Nó là một ngoại động từ, cần tân ngữ. Động từ này được chia theo giống và số của chủ ngữ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَشْعَلَ | ash'ala |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُشْعِلُ | yush'ilu |
| Masdar (Verbal Noun) | إِشْعَال | ish'āl |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
