أَصْلِيّ
'aṣliyy
hàng xịn
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حقيقي، غير مقلد
Tiếng Việt
Đồ thật, hàng thật, không phải hàng giả hay hàng nhái.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هذا المنتج أصليّ."
"Sản phẩm này là hàng thật."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Từ này là tính từ, mô tả một vật gì đó là 'thật' hoặc 'chính hãng'. Để sử dụng cho đồ vật, cần chú ý đến giống của danh từ. Ví dụ, 'منتج أصليّ' (muntaj 'aṣliyy) - 'sản phẩm chính hãng' (giống đực).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | أَصْلِيَّة |
"هَذِهِ سِلْعَةٌ أَصْلِيَّةٌ."
Đây là một sản phẩm chính hãng.
|
| Plural (Jama') | أَصْلِيُّونَ |
"السُّكَّانُ الأَصْلِيُّونَ لِهَذِهِ الأَرْضِ يَعِيشُونَ بِسَلَام."
Những cư dân bản địa của vùng đất này sống trong hòa bình.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَأَصْلَى |
"هَذَا الْمُنْتَجُ أَأَصْلَى مِنْ غَيْرِهِ."
Sản phẩm này nguyên bản hơn những sản phẩm khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
