(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَظْهَرَ
B2
فعل (Masculine) Phát triển cá nhân/Nghề nghiệp

أَظْهَرَ

ʾaẓhara
thể hiện điểm mạnh của bạn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بَيَّنَ أو عَرَضَ قُوَّةً أو مهارةً

Tiếng Việt

Chứng minh, thể hiện, cho thấy rõ ràng sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của điều gì đó bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc chứng cứ; biểu lộ hoặc bày tỏ (cảm xúc hoặc phẩm chất) một cách rõ ràng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَظْهَرَ الْمُتَسَابِقُ مَهَارَةً عَالِيَةً فِي السِّبَاقِ."

    "Người thi đấu đã thể hiện kỹ năng cao trong cuộc đua."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بَيَّنَ (Chứng minh, làm rõ) أَبْدَى (Biểu lộ, thể hiện)

Addad

أَخْفَى (Giấu giếm) كَـتَـمَ (Che đậy)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ظ-ه-ر | Động từ, nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng, có thể thấy được. Dùng để diễn tả việc biểu lộ khả năng, phẩm chất, hoặc bằng chứng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "أَظْهَرَ الْفَرِيقُ مَهَارَةً عَالِيَةً فِي الْمُبَارَاةِ."
    Đội đã thể hiện kỹ năng cao trong trận đấu.
    أَظْهَرَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. الْفَرِيقُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "لَقَدْ أَظْهَرَتِ التَّجْرِبَةُ نَتَائِجَ مُبْهِرَةً."
    Thí nghiệm đã cho thấy những kết quả ấn tượng.
    أَظْهَرَتِ: فعل ماضٍ مبني على الفتح والتاء للتأنيث. التَّجْرِبَةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "يُظْهِرُ الْفَنَّانُ إِبْدَاعًا كَبِيرًا فِي رُسُومَاتِهِ."
    Nghệ sĩ thể hiện sự sáng tạo lớn trong các bức vẽ của mình.
    يُظْهِرُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْفَنَّانُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
Câu mệnh lệnh
  • "أَظْهَرَ الْمُدَرِّبُ مَهَارَةً عَالِيَةً فِي تَدْرِيبِ الْفَرِيقِ."
    Huấn luyện viên đã thể hiện kỹ năng cao trong việc huấn luyện đội.
    أَظْهَرَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. الْمُدَرِّبُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. مَهَارَةً: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "أَظْهَرَتِ الْفَتَاةُ قُدْرَةً فَائِقَةً عَلَى حَلِّ الْمُشْكِلَاتِ."
    Cô gái đã thể hiện khả năng vượt trội trong việc giải quyết các vấn đề.
    أَظْهَرَتْ: فعل ماضٍ مبني على الفتح والتاء للتأنيث. الْفَتَاةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. قُدْرَةً: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "اُكْتُبْ دَرْسَكَ يَا وَلَدُ!"
    Hãy viết bài học của con đi, con trai!
    اُكْتُبْ: فعل أمر مبني على السكون، والفاعل ضمير مستتر تقديره أنت. دَرْسَكَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة، والكاف مضاف إليه.
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "أَظْهَرَ الْفَرِيقُ مَهَارَةً كَبِيرَةً فِي الْمُبَارَاةِ."
    Đội đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong trận đấu.
    أَظْهَرَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. الفَرِيقُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "أَظْهَرَتِ النَّتَائِجُ تَحَسُّنًا ملحوظاً فِي مُسْتَوَى الطُّلَّابِ."
    Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể trong trình độ của học sinh.
    أَظْهَرَتْ: فعل ماضٍ مبني على الفتح والتاء للتأنيث. النَّتَائِجُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "أَظْهَرَ الْمُدَرِّبُ خُطَّةً جَدِيدَةً لِتَدْرِيبِ اللاعِبِينَ."
    Huấn luyện viên đã trình bày một kế hoạch mới để đào tạo các cầu thủ.
    أَظْهَرَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. الْمُدَرِّبُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
(Vị trí vocab_tab4_inline)