(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَفْصَحَ عَنْ
B2
فعل + جار (Động từ + Giới từ) Ngôn ngữ học, Giao tiếp

أَفْصَحَ عَنْ

ʾafṣaḥa ʿan
diễn đạt một cách rõ ràng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عبّر بوضوح

Tiếng Việt

Diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách rõ ràng, dễ hiểu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَفْصَحَ عَنْ رَأْيِهِ بِصَرَاحَةٍ"

    "Anh ấy đã diễn đạt ý kiến của mình một cách thẳng thắn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَبَّرَ بِوُضُوحٍ (Diễn đạt rõ ràng) بَيَّنَ بِشَكْلٍ وَاضِحٍ (Làm rõ một cách rõ ràng)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-ص-ح | Có nghĩa là diễn đạt một cách rõ ràng, không mơ hồ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "أَفْصَحَ الْوَزِيرُ عَنِ الْخُطَّةِ الْجَدِيدَةِ."
    Bộ trưởng đã trình bày rõ ràng về kế hoạch mới.
    أَفْصَحَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْوَزِيرُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. عَنِ الْخُطَّةِ: جار ومجرور. الْجَدِيدَةِ: نعت مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة.
  • "لَمْ يُفْصِحْ عَنِ السِّرِّ بَعْدُ."
    Anh ấy vẫn chưa tiết lộ bí mật.
    يُفْصِحْ: فعل مضارع مجزوم بـ 'لَمْ' وعلامة جزمه السكون. عَنِ السِّرِّ: جار ومجرور. بَعْدُ: ظرف زمان مبني على الضم في محل نصب.
  • "يُفْصِحُ الْمُتَحَدِّثُ عَنِ التَّفَاصِيلِ قَرِيبًا."
    Người phát ngôn sẽ sớm tiết lộ chi tiết.
    يُفْصِحُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْمُتَحَدِّثُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. عَنِ التَّفَاصِيلِ: جار ومجرور.
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "أَفْصَحَ الْمُتَّهَمُ عَنْ بَرَاءَتِهِ أَمَامَ الْمَحْكَمَةِ."
    Bị cáo đã tuyên bố rõ ràng về sự vô tội của mình trước tòa.
    أَفْصَحَ: فعل ماض مبني على الفتح. عَنْ: حرف جر.
  • "لَمْ يُفْصِحِ الرَّئِيسُ عَنْ قَرَارِهِ النِّهَائِيِّ."
    Tổng thống đã không tiết lộ quyết định cuối cùng của mình.
    يُفْصِحِ: فعل مضارع مجزوم وعلامة جزمه السكون الظاهر على آخره. عَنْ: حرف جر.
  • "يُفْصِحُ الشَّاعِرُ عَنْ مَشَاعِرِهِ بِأُسْلُوبٍ جَمِيلٍ."
    Nhà thơ diễn đạt cảm xúc của mình một cách rõ ràng bằng một phong cách đẹp đẽ.
    يُفْصِحُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره. عَنْ: حرف جر.
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "أَفْصَحَ الْمُتَحَدِّثُ عَنْ رَأْيِهِ بِوُضُوحٍ."
    Người phát ngôn đã bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng.
    أَفْصَحَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. المتحَدِّثُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "لَنْ يُفْصِحَ الْمُتَّهَمُ عَنِ الْحَقِيقَةِ إِلَّا أَمَامَ الْمَحْكَمَةِ."
    Bị cáo sẽ không tiết lộ sự thật trừ khi trước tòa.
    يُفْصِحَ: فعل مضارع منصوب بـ 'لن' وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. الحقِيقةِ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
  • "يُفْصِحُ الْكِتَابُ عَنْ أَسْرَارٍ لَمْ تَكُنْ مَعْرُوفَةً مِنْ قَبْلُ."
    Cuốn sách tiết lộ những bí mật chưa từng được biết đến trước đây.
    يُفْصِحُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. أَسْرَارٍ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
(Vị trí vocab_tab4_inline)