لَمَّحَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَشَارَ إِلَى شَيْءٍ بِشَكْلٍ غَيْرِ مُبَاشِرٍ أَوْ مُبْهَمٍ، أَوْ قَدَّمَ فِكْرَةً عَامَّةً دُونَ تَفْصِيلٍ.
Tiếng Việt
Phác họa, gợi ý sơ qua; báo hiệu một cách mờ nhạt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَمَّحَ إِلَى حَقِيقَةٍ دُونَ أَنْ يَذْكُرَهَا صَرَاحَةً."
"Ông ấy đã phác họa/gợi ý một sự thật mà không đề cập rõ ràng."
-
"لَمَّحَ الْمُتَحَدِّثُ إِلَى الْمَشَاكِلِ الْمُحْتَمَلَةِ فِي الْمُسْتَقْبَلِ."
"Người diễn thuyết đã phác họa/ám chỉ những vấn đề tiềm ẩn trong tương lai."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ل-م-ح (l-m-ḥ) | Đây là động từ Form II (فَعَّلَ) có nghĩa là gợi ý, ám chỉ một cách gián tiếp hoặc không rõ ràng, hoặc đưa ra một ý tưởng tổng quát mà không đi vào chi tiết. Nó tương ứng với ý nghĩa "gợi ý sơ qua" và "báo hiệu một cách mờ nhạt" của từ "phác họa".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
