(Vị trí top_banner)
Hình minh họa لَمَّحَ
B1
Động từ ل - - م - - ح Học thuật, Văn chương

لَمَّحَ

lammaḥa
phác họa
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَشَارَ إِلَى شَيْءٍ بِشَكْلٍ غَيْرِ مُبَاشِرٍ أَوْ مُبْهَمٍ، أَوْ قَدَّمَ فِكْرَةً عَامَّةً دُونَ تَفْصِيلٍ.

Tiếng Việt

Phác họa, gợi ý sơ qua; báo hiệu một cách mờ nhạt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَمَّحَ إِلَى حَقِيقَةٍ دُونَ أَنْ يَذْكُرَهَا صَرَاحَةً."

    "Ông ấy đã phác họa/gợi ý một sự thật mà không đề cập rõ ràng."

  • "لَمَّحَ الْمُتَحَدِّثُ إِلَى الْمَشَاكِلِ الْمُحْتَمَلَةِ فِي الْمُسْتَقْبَلِ."

    "Người diễn thuyết đã phác họa/ám chỉ những vấn đề tiềm ẩn trong tương lai."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

أَشَارَ إِلَى (Gợi ý, ám chỉ) أَوْمَأَ إِلَى (Ra hiệu, ám chỉ)

Addad

صَرَّحَ بِـ (Tuyên bố rõ ràng) أَوْضَحَ (Làm rõ, giải thích)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ل-م-ح (l-m-ḥ) | Đây là động từ Form II (فَعَّلَ) có nghĩa là gợi ý, ám chỉ một cách gián tiếp hoặc không rõ ràng, hoặc đưa ra một ý tưởng tổng quát mà không đi vào chi tiết. Nó tương ứng với ý nghĩa "gợi ý sơ qua" và "báo hiệu một cách mờ nhạt" của từ "phác họa".

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)