أَكْمَلَ
akmala
hoàn thành
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَنْجَزَ، أَتَمَّ، فَرَغَ مِنْ
Tiếng Việt
Hoàn thành; kết thúc; chấm dứt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَكْمَلَ الطَّالِبُ وَاجِبَهُ الْمَنْزِلِيَّ."
"Học sinh đã hoàn thành bài tập về nhà của mình."
-
"سَأُكْمِلُ هَذَا الْعَمَلَ غَدًا."
"Tôi sẽ hoàn thành công việc này vào ngày mai."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Động từ dạng IV (أَفْعَلَ) với gốc từ ك-م-ل (k-m-l). Có nghĩa là 'làm cho hoàn chỉnh, hoàn thành, hoàn tất'. Thường đi với tân ngữ trực tiếp.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَكْمَلَ | akmala |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُكْمِلُ | yukmilu |
| Masdar (Verbal Noun) | إِكْمَالٌ | ikmālun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
