(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِشَارَةٌ
B1
Danh từ (Nữ) ش - - و - - ر feminine Đời sống hàng ngày, Giải trí (Sân khấu, Điện ảnh)

إِشَارَةٌ

ʾishārah
tín hiệu
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عَلَامَةٌ أَوْ تَنْبِيهٌ لِلْقِيَامِ بِفِعْلٍ.

Tiếng Việt

Một tín hiệu cho hành động; một gợi ý hoặc lời nhắc nhở.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَعْطَى السَّائِقُ إِشَارَةً لِلاِنْعِطَافِ إِلَى الْيَسَارِ."

    "Người lái xe đã ra tín hiệu để rẽ trái."

  • "تَلَقَّيْتُ إِشَارَةً بِأَنَّ الْمَشْرُوعَ سَيُؤَجَّلُ."

    "Tôi nhận được tín hiệu rằng dự án sẽ bị hoãn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ش-و-ر (sh-w-r) | Số nhiều: إِشَارَاتٌ (ʾishārāt) - Số nhiều đuôi (Sound Feminine Plural). Từ này được dùng để chỉ các dấu hiệu, tín hiệu, cử chỉ hoặc sự gợi ý, nhắc nhở.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) إِشَارَتَانِ
ishāratāni
Plural (Jama') إِشَارَاتٌ
ishārātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)