(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِصْرَارٌ
B2
اسم (مذكر) ص - - ر - - ر masculine Chung

إِصْرَارٌ

'iṣrār(un)
sự khăng khăng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تأكيد شديد على فعل شيء

Tiếng Việt

sự khăng khăng, sự cố chấp, sự nhấn mạnh

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَدَيْهِ إِصْرَارٌ كَبِيرٌ عَلَى تَحْقِيقِ أَهْدَافِهِ."

    "Anh ấy có sự khăng khăng lớn trong việc đạt được mục tiêu của mình."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَزْمٌ (Quyết tâm) تَشَدُّدٌ (Sự kiên quyết)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ص-ر-ر | Số nhiều: إِصْرَارَات (Sound Plural) | Sự khăng khăng, sự cố chấp. Trong tiếng Ả Rập, từ này thường mang ý nghĩa quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) إِصْرَارَانِ
ʾiṣrārāni
Plural (Jama') إِصْرَارَاتٌ
ʾiṣrārātun
Sound

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số đôi (Dual)
  • "يُظْهِرُ ٱلْمُتَعَلِّمُ إِصْرَارًا كَبِيرًا عَلَىٰ تَعَلُّمِ ٱللُّغَةِ ٱلْعَرَبِيَّةِ."
    Người học thể hiện sự quyết tâm lớn trong việc học tiếng Ả Rập.
    إِصْرَارًا là مفعول به (tân ngữ), mang I'rab Nasb (الفتح).
  • "بِٱلْإِصْرَارِ وَٱلْعَزِيمَةِ، يُمْكِنُ تَحْقِيقُ ٱلْأَهْدَافِ."
    Với sự kiên trì và quyết tâm, có thể đạt được các mục tiêu.
    بِٱلْإِصْرَارِ là اسم مجرور (danh từ bị giới từ chi phối), mang I'rab Jarr (الكسرة).
  • "إِصْرَارُ ٱلْفَرِيقِ عَلَىٰ ٱلْفَوْزِ كَانَ وَاضِحًا."
    Sự quyết tâm chiến thắng của đội là rất rõ ràng.
    إِصْرَارُ là مبتدأ (chủ ngữ), mang I'rab Raf' (الضمة).
(Vị trí vocab_tab4_inline)