إِلَى الأَبَد
ʾilā al-ʾabad
mãi mãi
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بشكل دائم ومستمر
Tiếng Việt
Vĩnh viễn; mãi mãi; dứt khoát.
Ví dụ (Amthilah)
-
"سَوْفَ أُحِبُّكَ إِلَى الأَبَد."
"Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Tương đương 'mãi mãi'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Ngữ cảnh (Siyāq)
Thì Tương lai
-
"سَتَبْقَى ذِكْرَاهُ فِي قُلُوبِنَا إِلَى الأَبَدِ."Kỷ niệm về anh ấy sẽ mãi mãi ở trong tim chúng ta.إِلَى الأَبَدِ: شبه جملة ظرفية مبنية في محل جر بحرف الجر (Adverbial phrase cố định ở trạng thái Jarr do có حرف جر).
-
"لَنْ نَنْسَى تضحِيَاتِ الشُّهَدَاءِ إِلَى الأَبَدِ."Chúng ta sẽ không bao giờ quên sự hy sinh của các liệt sĩ.إِلَى الأَبَدِ: شبه جملة ظرفية مبنية في محل جر بحرف الجر (Adverbial phrase cố định ở trạng thái Jarr do có حرف جر).
-
"سَوْفَ أَسْتَمِرُّ فِي دِرَاسَةِ اللُّغَةِ العَرَبِيَّةِ إِلَى الأَبَدِ."Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Ả Rập mãi mãi.إِلَى الأَبَدِ: شبه جملة ظرفية مبنية في محل جر بحرف الجر (Adverbial phrase cố định ở trạng thái Jarr do có حرف جر).
Câu mệnh lệnh
-
"سَوْفَ أُحِبُّكِ إِلَى الأَبَدِ."Tôi sẽ yêu em mãi mãi.إِلَى الأَبَدِ: شبه جملة ظرفية (trạng ngữ chỉ thời gian), مجرور (Jarr) vì đi sau حرف الجر (giới từ) إِلَى.
-
"سَتَبْقَى ذِكْرَاكِ فِي قَلْبِي إِلَى الأَبَدِ."Kỷ niệm của em sẽ mãi mãi ở trong tim tôi.إِلَى الأَبَدِ: شبه جملة ظرفية (trạng ngữ chỉ thời gian), مجرور (Jarr) vì đi sau حرف الجر (giới từ) إِلَى.
-
"لَنْ أَنْسَاكِ إِلَى الأَبَدِ."Tôi sẽ không bao giờ quên em.إِلَى الأَبَدِ: شبه جملة ظرفية (trạng ngữ chỉ thời gian), مجرور (Jarr) vì đi sau حرف الجر (giới từ) إِلَى.
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"سَوْفَ أُحِبُّكِ إِلَى الأَبَدِ."Tôi sẽ yêu em mãi mãi.إِلَى الأَبَدِ là شبه جملة ظرفية chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ 'أُحِبُّ' (tôi sẽ yêu). Dạng gốc của nó là trạng từ nên luôn ở trạng thái Nasb ( منصوب ), nhưng vì có giới từ 'إِلَى' đứng trước nên ở trạng thái Jarr ( مجرور )
-
"نَحْنُ سَنَبْقَى أَصْدِقَاءَ إِلَى الأَبَدِ."Chúng ta sẽ mãi là bạn bè.إِلَى الأَبَدِ là شبه جملة ظرفية chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ 'سَنَبْقَى' (chúng ta sẽ ở lại/tiếp tục). Dạng gốc của nó là trạng từ nên luôn ở trạng thái Nasb ( منصوب ), nhưng vì có giới từ 'إِلَى' đứng trước nên ở trạng thái Jarr ( مجرور )
-
"هَذَا الْحُبُّ سَيَسْتَمِرُّ إِلَى الأَبَدِ."Tình yêu này sẽ kéo dài mãi mãi.إِلَى الأَبَدِ là شبه جملة ظرفية chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ 'سَيَسْتَمِرُّ' (sẽ tiếp tục). Dạng gốc của nó là trạng từ nên luôn ở trạng thái Nasb ( منصوب ), nhưng vì có giới từ 'إِلَى' đứng trước nên ở trạng thái Jarr ( مجرور )
(Vị trí vocab_tab4_inline)
