(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِتِّجَاهٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ (Danh từ giống đực) و - - ج - - ه masculine Tổng quát

اِتِّجَاهٌ

ittijāhun
khuynh hướng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَيْلٌ أَوْ سَيْرٌ فِي جِهَةٍ مُعَيَّنَةٍ، أَوْ نَزْعَةٌ فِكْرِيَّةٌ

Tiếng Việt

xu hướng, khuynh hướng, chiều hướng, thói quen

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِتِّجَاهُ الرِّيحِ."

    "Hướng gió."

  • "لِكُلِّ عَصْرٍ اِتِّجَاهَاتُهُ الفِكْرِيَّةُ."

    "Mỗi thời đại đều có những khuynh hướng tư tưởng của riêng nó."

  • "تَتَّجِهُ الشَّرِكَةُ نَحْوَ اِتِّجَاهٍ جَدِيدٍ فِي التَّسْوِيقِ."

    "Công ty đang đi theo một khuynh hướng mới trong tiếp thị."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

تَرَدُّدٌ (Sự do dự, không có phương hướng rõ ràng) رُكُودٌ (Sự trì trệ, ứ đọng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ج-ه (w-j-h)
Số nhiều: اِتِّجَاهَاتٌ (ittijāhātun), là Dạng số nhiều Sane (Sound Feminine Plural). Mặc dù là danh từ giống đực ở số ít, nhiều danh từ không chỉ người trong tiếng Ả Rập có số nhiều dạng giống cái Sane.
Ý nghĩa: "Khuynh hướng" trong tiếng Việt có thể được dịch thành nhiều từ trong tiếng Ả Rập tùy ngữ cảnh. "اِتِّجَاهٌ" tập trung vào ý nghĩa "hướng đi, xu hướng, chiều hướng" của một sự vật, hiện tượng, hoặc tư tưởng. Nó có thể là một hướng vật lý hoặc một xu hướng trừu tượng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِتِّجَاهَانِ
ittijāhāni
Plural (Jama') اِتِّجَاهَاتٌ
ittijāhātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)