نَزْعَةٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَيْلٌ طَبِيعِيٌّ أَوِ اِتِّجَاهٌ لِلتَّصَرُّفِ بِطَرِيقَةٍ مُعَيَّنَةٍ.
Tiếng Việt
Xu hướng tự nhiên hoặc khuynh hướng hành xử theo một cách cụ thể nào đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيْهِ نَزْعَةٌ إِلَى التَّشَاؤُمِ."
"Anh ấy có khuynh hướng bi quan."
-
"تُظْهِرُ بَعْضُ الدِّرَاسَاتِ نَزْعَةً مُتَزَايِدَةً نَحْوَ اِسْتِخْدَامِ الطَّاقَةِ الْمُتَجَدِّدَةِ."
"Một số nghiên cứu cho thấy xu hướng ngày càng tăng trong việc sử dụng năng lượng tái tạo."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ز-ع (n-z-ʿ). Đây là một danh từ giống cái. Số nhiều là نَزَعَاتٌ (nazʿātun), là dạng số nhiều nguyên vẹn của danh từ giống cái (Sound Feminine Plural - جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٍ). Từ này diễn tả một xu hướng tự nhiên, một khuynh hướng bẩm sinh hoặc một sự thôi thúc mạnh mẽ để hành động hoặc suy nghĩ theo một cách cụ thể.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | نَزْعَتَانِ |
naz'atāni |
| Plural (Jama') | نَزَعَاتٌ |
naz'ātun Sound Plural |
