(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِخْتِبَارٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّر خ - - ب - - ر masculine Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Khoa học

اِخْتِبَارٌ

ikhtiibaarun
kiểm tra
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عَمَلِيَّةُ تَحَدُّدِ جَوْدَةِ أَوْ كَفَاءَةِ أَوْ مَوْثُوقِيَّةِ شَيْءٍ مَا، خَاصَّةً قَبْلَ اِسْتِخْدَامِهِ عَلَى نِطَاقٍ وَاسِع

Tiếng Việt

Một quy trình nhằm xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy của một cái gì đó, đặc biệt trước khi nó được sử dụng rộng rãi.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَجْرَيْنَا اِخْتِبَارًا شَامِلًا لِلْمُنْتَجِ الْجَدِيد"

    "Chúng tôi đã tiến hành một cuộc kiểm tra toàn diện cho sản phẩm mới."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: خ-ب-ر | Số nhiều: اِخْتِبَارَات (Broken Plural) - Bài kiểm tra, sự kiểm tra. Lưu ý rằng 'اِخْتِبَار' thường được dùng để chỉ một bài kiểm tra hoặc một quá trình kiểm tra cụ thể.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِخْتِبَارَانِ
ikhtibārāni
Plural (Jama') اِخْتِبَارَاتٌ
ikhtibārātun
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)