(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِرْتِفَاعٌ
A2
danh từ (giống đực) ر - - ف - - ع masculine Địa lý, Kỹ thuật, Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

اِرْتِفَاعٌ

irtifāʿun
độ cao
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

المسافة الرأسية لجسم أو نقطة فوق مستوى معين، خاصة مستوى سطح البحر.

Tiếng Việt

Độ cao so với một mức chuẩn nhất định, đặc biệt là mực nước biển.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَتِمُّ قِيَاسُ الِارْتِفَاعِ عَنْ مُسْتَوَى سَطْحِ الْبَحْرِ."

    "Độ cao được đo từ mực nước biển."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عُلُوٌّ (độ cao, sự cao cả)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-ف-ع (r-f-ʿ) | Số nhiều: اِرْتِفَاعَاتٌ (irtifāʿātun) - đây là số nhiều giống cái theo cấu trúc (جمع مؤنث سالم) mặc dù từ gốc là giống đực. Từ này là một Masdar (verbal noun) của động từ اِرْتَفَعَ (irtifaʿa) 'nâng lên, cao lên'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِرْتِفَاعَانِ
irtifāʿāni
Plural (Jama') اِرْتِفَاعَاتٌ
irtifāʿātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)