بَيَانٌ
bayān
tuyên bố
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قَوْلٌ رَسْمِيٌّ أَوْ إِعْلاَنٌ وَاضِحٌ.
Tiếng Việt
Một tuyên bố hoặc công bố chính thức hoặc rõ ràng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَصْدَرَتِ الْحُكُومَةُ بَيَانًا بِشَأْنِ الْوَضْعِ الرَّاهِنِ."
"Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố về tình hình hiện tại."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ب-ي-ن (b-y-n) | Số nhiều: بَيَانَاتٌ (bayānātun) - Số nhiều giống cái nguyên vẹn (Sound Feminine Plural). Từ này được dùng để chỉ một lời tuyên bố, một bản thông cáo, hoặc một sự giải thích rõ ràng, đặc biệt trong ngữ cảnh chính thức hoặc công khai.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | بَيَانَانِ |
bayānāni |
| Plural (Jama') | بَيَانَاتٌ |
bayānātun Sound Plural |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số đôi (Dual)
-
"أَصْدَرَتِ الْحُكُومَةُ بَيَانًا رَسْمِيًّا حَوْلَ الْقَضِيَّةِ."Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố chính thức về vấn đề này.بَيَانًا: Nasb (مفعول به) vì là tân ngữ của động từ أَصْدَرَتْ.
-
"اِشْتَرَيْتُ قَلَمَيْنِ جَدِيدَيْنِ."Tôi đã mua hai cây bút mới.قَلَمَيْنِ: المثنى (số đôi) - Raf' (فاعل) vì là chủ ngữ của động từ اشْتَرَيْتُ. Vì là المثنى nên có đuôi 'ـَيْنِ' chỉ trạng thái Nasb hoặc Jarr (trong trường hợp này là trạng thái mặc định do vị trí trong câu).
-
"قَرَأْتُ الْبَيَانَيْنِ بِاهْتِمَامٍ."Tôi đã đọc hai tuyên bố với sự quan tâm.الْبَيَانَيْنِ: Nasb (مفعول به) vì là tân ngữ của động từ قَرَأْتُ. Vì là المثنى (số đôi) nên có đuôi 'ـَيْنِ' chỉ trạng thái Nasb hoặc Jarr.
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
-
"هَذَا بَيَانٌ صَحْفِيٌّ مُهِمٌّ."Đây là một tuyên bố báo chí quan trọng.بَيَانٌ là một danh từ chủ cách (Nominative - Raf') vì nó là chủ ngữ của câu danh nghĩa (nominal sentence) và là một tin (khabar) trong câu.
-
"قَرَأْتُ الْبَيَانَ الرَّسْمِيَّ لِلْحُكُومَةِ."Tôi đã đọc tuyên bố chính thức của chính phủ.الْبَيَانَ là một danh từ bị cách (Accusative - Nasb) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ قَرَأْتُ.
-
"الِاسْتِمَاعُ إِلَى بَيَانٍ أَمْرٌ ضَرُورِيٌّ."Việc lắng nghe một tuyên bố là một điều cần thiết.بَيَانٍ là một danh từ sở hữu cách (Genitive - Jarr) vì nó đứng sau giới từ إِلَى.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
